scat singing

/'skæt'siɳgiɳ/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hát cương những bài nhạc ja nhí nhố vô nghĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

scat singing
A jazz singer performs scat singing on stage.